베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cấp phép" (1)
cấp phép

영어
동사approve
cửa hàng đã được cấp phép hoạt động
The store is allowed to operate
관련 단어 "cấp phép" (1)
xin cấp phép
영어
구apply for a license/permit
Để làm việc ở nước ngoài, bạn phải xin giấy phép lao động.
In order to work abroad, you must apply for a work permit
표현 "cấp phép" (4)
cửa hàng đã được cấp phép hoạt động
The store is allowed to operate
xin cấp phép của chính quyền địa phương
Apply for local authority permission
ủy ban nhà nước phụ trách cấp phép trong thời chiến của Ukraine.
Ukraine's state committee in charge of wartime licensing.
Nhiều dự án kinh doanh mới đã được cấp phép.
Many new business projects have been licensed.
